Kết quả tra từ “板擦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板擦bǎn cā
板擦: cục xóa bảng đen hoặc bảng trắng
板擦儿bǎn cā r
板擦儿: cục xóa bảng