Kết quả tra từ “板房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板房bǎn fáng
板房: nhà tạm được xây bằng ván gỗ hoặc vật liệu tạm bợ khác