Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “板子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
板子bǎn zi

板子: tấm ván; tấm gỗ; trúc hoặc bạch dương dùng để phạt đòn

Cụm từ
挨板子ái bǎn zi

挨板子: bị đòn; là bị phê bình nặng nề; chịu đựng tổn thất nặng nề

Cụm từ