Kết quả tra từ “板子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板子bǎn zi
板子: tấm ván; tấm gỗ; trúc hoặc bạch dương dùng để phạt đòn
挨板子ái bǎn zi
挨板子: bị đòn; là bị phê bình nặng nề; chịu đựng tổn thất nặng nề