Kết quả tra từ “松江”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松江Sōng jiāng
松江: quận ngoại thành Tùng Giang của Thượng Hải
松江区Sōng jiāng qū
松江区: quận Tùng Giang, ngoại thành Thượng Hải