Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “松岛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
松岛Sōng dǎo

松岛: Matsushima (tên); thị trấn và công viên quốc gia Matsushima ở tỉnh Miyagi, Nhật Bản

Cụm từ
阿森松岛Ā sēn sōng Dǎo

阿森松岛: Đảo Ascension

Cụm từ