Kết quả tra từ “松山区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松山区Sōng shān Qū
松山区: Khu Tùng Sơn hoặc Tùng Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Tùng Sơn của thành phố Xích Phong 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4]…