Kết quả tra từ “松下电气工业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松下电气工业Sōng xià Diàn qì Gōng yè
松下电气工业: Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita