Kết quả tra từ “杳如黄鹤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杳如黄鹤yǎo rú huáng hè
杳如黄鹤: mất hút mãi mãi (thành ngữ); biến mất không dấu vết