Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杰瑞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杰瑞Jié ruì

杰瑞: Jerry hoặc Gerry (tên)

Cụm từ
杰瑞·宋飞Jié ruì · Sòng fēi

杰瑞·宋飞: Jerry Seinfeld

Cụm từ