Kết quả tra từ “杰利蝾螈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杰利蝾螈jié lì róng yuán
杰利蝾螈: phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)