Kết quả tra từ “杯酒解怨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杯酒解怨bēi jiǔ jiě yuàn
杯酒解怨: chén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội