Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杨陵区”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杨陵区Yáng líng Qū

杨陵区: Quận Dương Lăng, thành phố Hàm Dương 咸陽市|咸阳市[Xian2 yang2 Shi4], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ