Kết quả tra từ “杨虎城”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杨虎城Yáng Hǔ chéng
杨虎城: Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc