Kết quả tra từ “来而不往非礼也”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来而不往非礼也lái ér bù wǎng fēi lǐ yě
来而不往非礼也: không đáp lại là trái với lễ nghi (kinh điển); đáp lại tương tự