Kết quả tra từ “来福枪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来福枪lái fú qiāng
来福枪: súng trường (từ mượn); cũng viết 來復槍|来复枪