Kết quả tra từ “来源”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来源lái yuán
来源: nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác
来源于lái yuán yú
来源于: bắt nguồn từ
消息来源xiāo xi lái yuán
消息来源: nguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu