Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “来历”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
来历lái lì

来历: lịch sử; tiền sử; nguồn gốc

Cụm từ
来历不明lái lì bù míng

来历不明: (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ

Thành ngữ