Kết quả tra từ “来历”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来历lái lì
来历: lịch sử; tiền sử; nguồn gốc
来历不明lái lì bù míng
来历不明: (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ