Kết quả tra từ “来函”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来函lái hán
来函: thư gửi đến; thư từ xa; giống như 來信|来信[lai2 xin4]