Kết quả tra từ “来临”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来临lái lín
来临: đến gần; đến gần hơn
即将来临jí jiāng lái lín
即将来临: sắp xảy ra