Kết quả tra từ “条陈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
条陈tiáo chén
条陈: trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên