Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “条形”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
条形tiáo xíng

条形: một thanh; một dải

Cụm từ
条形码tiáo xíng mǎ

条形码: mã vạch

Cụm từ
条形燃料tiáo xíng rán liào

条形燃料: thanh nhiên liệu

Cụm từ
条形图tiáo xíng tú

条形图: biểu đồ thanh

Cụm từ