Kết quả tra từ “杠龟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杠龟gàng guī
杠龟: (Đài Loan) thua sạch (đánh bạc); gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo [kòng-ku])