Kết quả tra từ “杠子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杠子gàng zi
杠子: thanh dày; đòn gánh chắc
盘杠子pán gàng zi
盘杠子: thực hiện động tác thể dục trên xà ngang