Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杠子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
杠子
gàng zi

thanh dày; đòn gánh chắc

Cụm từ
盘杠子
pán gàng zi

thực hiện động tác thể dục trên xà ngang

Cụm từ