Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杜鹃花”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杜鹃花dù juān huā

杜鹃花: Hoa Đỗ Quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch)

Cụm từ
杜鹃花科dù juān huā kē

杜鹃花科: Họ Thạch Nam (thực vật), chi chứa đỗ quyên và azalea

Cụm từ