Kết quả tra từ “杜尔伯特蒙古族自治县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杜尔伯特蒙古族自治县Dù ěr bó tè Měng gǔ zú Zì zhì xiàn
杜尔伯特蒙古族自治县: huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang