Kết quả tra từ “村山富市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
村山富市Cūn shān Fù shì
村山富市: Tomiichi Murayama (1924-), cựu thủ tướng Nhật Bản