Kết quả tra từ “村寨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
村寨cūn zhài
村寨: làng (có rào chắn)
村村寨寨cūn cūn zhài zhài
村村寨寨: mọi làng và trại (thành ngữ)