Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “村上”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
村上Cūn shàng

村上: Murakami (họ người Nhật)

Danh từ riêng
村上隆Cūn shàng Lōng

村上隆: Murakami Takashi (1963-), nghệ sĩ người Nhật

Cụm từ
村上春树Cūn shàng Chūn shù

村上春树: MURAKAMI Haruki (1949-), tiểu thuyết gia và dịch giả người Nhật

Cụm từ