Kết quả tra từ “杏花岭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杏花岭Xìng huā lǐng
杏花岭: quận Hạnh Hoa Lĩnh của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
杏花岭区Xìng huā lǐng qū
杏花岭区: khu Xinghualing của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây