Kết quả tra từ “杏林区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杏林区Xìng lín Qū
杏林区: quận Hưng Lâm của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4 men2 shi4] (đổi tên thành quận Hải Thương 海滄區|海沧区[Hai3 cang1 Qu1] năm 2003)