Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “李维”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
李维Lǐ wéi

李维: Titus Livius hay Livy (59 TCN-17 SCN), nhà sử học La Mã

Cụm từ
李维斯Lǐ wéi sī

李维斯: Levi's (thương hiệu)

Cụm từ
李维史陀Lǐ wéi Shǐ tuó

李维史陀: Claude Lévi-Strauss (1908-2009), nhà nhân chủng học xã hội người Pháp

Cụm từ