Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “李建成”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
李建成Lǐ Jiàn chéng

李建成: Lý Kiến Thành (589-626), con trai cả của hoàng đế đầu tiên nhà Đường Lý Uyên 唐高祖李淵|唐高祖李渊, bị em trai là Lý Thế Dân 李世民 sát hại trong sự biến…

Cụm từ