Kết quả tra từ “杈”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杈chà
杈: nhánh cây; chạc cây
桠杈yā chà
桠杈: biến thể của 丫杈[ya1 cha4]
打杈dǎ chà
打杈: tỉa cành
丫杈yā chà
丫杈: chỗ chạc (của cây); công cụ làm từ gỗ chạc