Kết quả tra từ “权欲熏心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
权欲熏心quán yù xūn xīn
权欲熏心: bị ám ảnh bởi khao khát quyền lực; tham quyền