Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杂谷脑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杂谷脑Zá gǔ nǎo

杂谷脑: sông Zagunao ở Tứ Xuyên, nhánh của sông Mân 岷江[Min2 Jiang1]

Cụm từ
杂谷脑镇Zá gǔ nǎo zhèn

杂谷脑镇: trấn Zagunao ở huyện Lý 理縣|理县, Tứ Xuyên

Cụm từ