Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杂税”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
杂税
zá shuì

thuế linh tinh; các loại thuế khác nhau

Cụm từ
苛捐杂税
kē juān zá shuì

thuế khóa nặng nề (thành ngữ)

Thành ngữ