Kết quả tra từ “杂税”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂税zá shuì
杂税: thuế linh tinh; các loại thuế khác nhau
苛捐杂税kē juān zá shuì
苛捐杂税: thuế khóa nặng nề (thành ngữ)