Kết quả tra từ “杂交派对”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂交派对zá jiāo pài duì
杂交派对: tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn