Kết quả tra từ “杀虫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀虫shā chóng
杀虫: thuốc trừ sâu
杀虫药shā chóng yào
杀虫药: thuốc trừ sâu
杀虫剂shā chóng jì
杀虫剂: thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng