Kết quả tra từ “杀毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀毒shā dú
杀毒: khử trùng; (tin học) tiêu diệt virus máy tính
杀毒软件shā dú ruǎn jiàn
杀毒软件: phần mềm diệt virus