Kết quả tra từ “杀敌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀敌shā dí
杀敌: tấn công kẻ địch
上阵杀敌shàng zhèn shā dí
上阵杀敌: ra trận; tấn công kẻ địch