Kết quả tra từ “杀人不眨眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀人不眨眼shā rén bù zhǎ yǎn
杀人不眨眼: giết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng