Kết quả tra từ “机械工”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机械工jī xiè gōng
机械工: thợ máy
机械工程jī xiè gōng chéng
机械工程: kỹ thuật cơ khí
机械工人jī xiè gōng rén
机械工人: thợ máy