Kết quả tra từ “机会主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机会主义jī huì zhǔ yì
机会主义: chủ nghĩa cơ hội; chủ nghĩa thực dụng
左倾机会主义zuǒ qīng jī huì zhǔ yì
左倾机会主义: chủ nghĩa cơ hội cánh tả