Kết quả tra từ “朱立伦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朱立伦Zhū Lì lún
朱立伦: Eric Chu (1961-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan