Kết quả tra từ “本那比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本那比Běn nà bǐ
本那比: xem 本那比市[Ben3 na4 bi3 shi4]
本那比市Běn nà bǐ shì
本那比市: Burnaby, British Columbia, Canada