Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “本那比”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
本那比
Běn nà bǐ

xem 本那比市[Ben3 na4 bi3 shi4]

Cụm từ
本那比市
Běn nà bǐ shì

Burnaby, British Columbia, Canada

Cụm từ