Kết quả tra từ “本能”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本能běn néng
本能: bản năng
凭本能做事píng běn néng zuò shì
凭本能做事: làm theo bản năng