Kết quả tra từ “本罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本罪běn zuì
本罪: tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với nguyên tội 原罪)