Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本经”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本经běn jīng

本经: cuốn sách kinh điển; kinh

Cụm từ
日本经济新闻Rì běn Jīng jì Xīn wén

日本经济新闻: Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản

Cụm từ