Kết quả tra từ “本固枝荣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本固枝荣běn gù zhī róng
本固枝荣: gốc rễ vững chắc, cành lá sum suê