Kết quả tra từ “本位货币”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本位货币běn wèi huò bì
本位货币: tiền tệ địa phương; tiền tệ của chúng ta; viết tắt thành 本幣|本币